phasmid insect

phasmid insect

A phasmid insect rests motionless on a green leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Phasmid insect một loại côn trùng thân hình trụ lớn hoặc dẹp, chủ yếu sốngvùng nhiệt đới, chân dài khỏe, ăn thực vật. Nhóm này bao gồm bọ que (walking sticks) bọ (leaf insects).

dụ sử dụng
  • (Côn trùng phasmid nổi tiếng với khả năng ngụy trang đáng kinh ngạc, bắt chước cành cây hoặc cây.)
  • (Nhiều loài côn trùng phasmid được nuôi làm thú cưng chúng vô hại dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phasmid insect" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc côn trùng học để chỉ toàn bộ bộ Phasmatodea.
    • The phasmid insect's ability to regenerate lost limbs is a fascinating subject of study. (Khả năng tái tạo các chi đã mất của côn trùng phasmid một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Phasmid (danh từ): dạng rút gọn của "phasmid insect", chỉ chung các loài trong bộ này.
    • The phasmid is a master of disguise. (Côn trùng phasmid bậc thầy ngụy trang.)
  • Phasmatodea (danh từ): tên khoa học của bộ côn trùng này.
Từ đồng nghĩa
  • Walking stick (danh từ): bọ que, một loại phasmid thân hình giống que cây.
  • Leaf insect (danh từ): bọ , một loại phasmid thân hình giống cây.
  • Stick insect (danh từ): bọ que, tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
  • Phasmid species (cụm danh từ): loài phasmid.
    • There are over 3,000 known phasmid species worldwide. ( hơn 3.000 loài phasmid được biết đến trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này.